PHÒNG TCHC

PHÒNG TCHC

Chào mừng quý vị đã ghé thăm website của chúng tôi. Mọi thắc mắc và phản ánh xin vui lòng liên hệ với bộ phận Quản trị - Phòng Tổ chức Hành chính (Email: info@mascopex.com)

Giá cà phê 18/05/2016

Wednesday, 18 May 2016 09:30

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,689 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 36,700 +200
Lâm Đồng 36,300 +200
Gia Lai 36,600 +200
Đắk Nông 36,900 +200
Hồ tiêu 170,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,265 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1670 +12 +0.72 % 46 1679 1658 1658 ---
07/16 1699 +13 +0.77 % 8492 1707 1686 1686 ---
09/16 1714 +16 +0.93 % 4090 1719 1698 1698 ---
11/16 1728 +17 +0.98 % 1577 1731 1711 1711 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 131.85 -0.85 -0.64 % 12 132.6 131.85 132.6 ---
07/16 132.7 -0.9 -0.68 % 26733 135.3 132.25 133.65 ---
09/16 134.6 -0.8 -0.59 % 9834 137.15 134.05 135.25 ---
12/16 137.2 -0.75 -0.55 % 4038 139.65 136.65 137.95 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 17/05/2016

Wednesday, 18 May 2016 09:30

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,676 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 36,500 +100
Lâm Đồng 36,100 +100
Gia Lai 36,400 +100
Đắk Nông 36,700 +100
Hồ tiêu 170,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,265 -5
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1658 +7 +0.42 % 40 1658 1644 1651 ---
07/16 1686 +6 +0.36 % 6127 1689 1670 1680 ---
09/16 1698 +7 +0.41 % 2958 1700 1682 1691 ---
11/16 1711 +7 +0.41 % 994 1713 1696 1704 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 132.7 +3.9 +2.94 % 7 132.7 128.75 128.75 ---
07/16 133.6 +3.5 +2.62 % 18841 133.8 128.8 129.1 ---
09/16 135.4 +3.45 +2.55 % 6267 135.55 130.7 130.7 ---
12/16 137.95 +3.4 +2.46 % 4915 138.05 133.15 133.15 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 16/05/2016

Wednesday, 18 May 2016 09:29

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,670 Trừ lùi: 0
Giá cà phêĐắk Lăk 36,400 0
Lâm Đồng 36,000 -100
Gia Lai 36,300 +100
Đắk Nông 36,600 +100
Hồ tiêu 170,000 +9000
Tỷ giá USD/VND 22,270 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1651 +2 +0.12 % 0 1651 1651 1651 211
07/16 1680 +2 +0.12 % 0 1682 1662 1680 53580
09/16 1691 +1 +0.06 % 0 1692 1675 1689 31417
11/16 1704 +2 +0.12 % 0 1704 1686 1700 12318
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 128.8 +0.6 +0.47 % 7 127.85 127.8 127.85 19
07/16 130.1 +0.05 +0.04 % 18841 130.45 128.05 129.05 88612
09/16 131.95 +0.05 +0.04 % 6267 132.2 129.95 130.65 44172
12/16 134.55 +0.2 +0.15 % 4915 134.85 132.55 133.05 26088
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 14/05/2016

Wednesday, 18 May 2016 09:28

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,670 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 36,400 0
Lâm Đồng 36,100 0
Gia Lai 36,200 0
Đắk Nông 36,500 0
Hồ tiêu 161,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,270 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1651 +2 +0.12 % 0 1651 1651 1651 ---
07/16 1680 +2 +0.12 % 5794 1682 1662 1680 53380
09/16 1691 +1 +0.06 % 2385 1692 1675 1689 31236
11/16 1704 +2 +0.12 % 621 1704 1686 1700 12089
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 128.8 +0.6 +0.47 % 11 128.8 127.8 127.85 36
07/16 130.1 +0.05 +0.04 % 22750 130.45 128.05 129.05 90237
09/16 131.95 +0.05 +0.04 % 10003 132.2 129.95 130.65 44662
12/16 134.55 +0.2 +0.15 % 6401 134.85 132.55 133.05 26737
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

English Vietnam

PHÒNG KINH DOANH

     
 Tel / Whatsapp:
      +84 905 468 706 (Ms LOAN)

DỊCH VỤ VÉ MÁY BAY

Ms Hằng: 098 998 9992

Ms Thanh: 0901 307 308

VIDEO CLIP

THÀNH TÍCH

 

 

        

 

" MASCOPEX phấn đấu trở thành Công ty Uy tín – Tin cậy – Chất lượng hàng đầu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mặt hàng nông sản "

Default Theme
Layout Direction
Body
Background Color [r]
Text color [r]
Top
Top Background Image
Background Color [r]
Text color [r]
Bottom
Bottom Background Image
Background Color [r]
Text color [r]