PHÒNG TCHC

PHÒNG TCHC

Chào mừng quý vị đã ghé thăm website của chúng tôi. Mọi thắc mắc và phản ánh xin vui lòng liên hệ với bộ phận Quản trị - Phòng Tổ chức Hành chính (Email: info@mascopex.com)

Giá cà phê 19/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:48

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,545 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 34,000 +100
Lâm Đồng 33,500 +100
Gia Lai 33,800 +100
Đắk Nông 34,200 +100
Hồ tiêu 150,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,270 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1530 +5 +0.33 % 8459 1541 1511 1519 ---
07/16 1555 +3 +0.19 % 12514 1567 1539 1548 ---
09/16 1575 +3 +0.19 % 1829 1586 1558 1570 ---
11/16 1594 +4 +0.25 % 263 1603 1575 1585 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 124 +1.05 +0.85 % 7810 125.9 122.5 123.1 ---
07/16 125.95 +1.1 +0.88 % 22101 127.8 124.4 124.9 ---
09/16 127.65 +1.05 +0.83 % 4718 129.45 126.1 126.3 ---
12/16 129.85 +1.05 +0.82 % 2940 131.5 128.35 128.85 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 18/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:47

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,542 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 33,900 +200
Lâm Đồng 33,400 0
Gia Lai 33,700 +100
Đắk Nông 34,100 +300
Hồ tiêu 150,000 -1,000
Tỷ giá USD/VND 22,270 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1525 +2 +0.13 % 8375 1544 1518 1522 ---
07/16 1552 0 0 % 11157 1570 1548 1550 ---
09/16 1572 +2 +0.13 % 2548 1588 1568 1570 ---
11/16 1590 +4 +0.25 % 421 1600 1585 1594 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 122.95 -0.2 -0.16 % 9433 124.35 121.6 123.3 ---
07/16 124.85 -0.25 -0.2 % 19610 126.3 123.45 125.35 ---
09/16 126.6 -0.25 -0.2 % 3530 127.85 125.25 127.45 ---
12/16 128.8 -0.25 -0.19 % 2062 130.2 127.5 129.5 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 16/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:46

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,542 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 33,700 0
Lâm Đồng 33,400 0
Gia Lai 33,600 0
Đắk Nông 33,800 0
Hồ tiêu 151,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,270 -15
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1525 +2 +0.13 % 8375 1544 1518 1522 ---
07/16 1552 0 0 % 11157 1570 1548 1550 ---
09/16 1572 +2 +0.13 % 2548 1588 1568 1570 ---
11/16 1590 +4 +0.25 % 421 1600 1585 1594 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 122.95 -0.2 -0.16 % 9421 124.35 121.6 123.3 ---
07/16 124.75 -0.35 -0.28 % 19610 126.3 123.45 125.35 ---
09/16 126.6 -0.25 -0.2 % 3530 127.85 125.25 127.45 ---
12/16 128.8 -0.25 -0.19 % 2062 130.2 127.5 129.5 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 15/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:46

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,542 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 33,700 +100
Lâm Đồng 33,400 +100
Gia Lai 33,600 +100
Đắk Nông 33,800 +100
Hồ tiêu 151,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,285 +15
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1523 +8 +0.53 % 8245 1536 1500 1525 ---
07/16 1552 +6 +0.39 % 10206 1563 1533 1552 ---
09/16 1570 +5 +0.32 % 2569 1581 1553 1572 ---
11/16 1586 +4 +0.25 % 437 1598 1571 1590 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 123.15 +1.4 +1.15 % 14011 124.5 120.75 122.5 ---
07/16 125.1 +1.5 +1.21 % 23830 126.4 122.65 124.15 ---
09/16 126.85 +1.5 +1.2 % 7088 128.15 124.45 126 ---
12/16 129.05 +1.5 +1.18 % 3564 130.3 126.65 128.15 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

English Vietnam

PHÒNG KINH DOANH

     
 Tel / Whatsapp:
      +84 905 468 706 (Ms LOAN)

DỊCH VỤ VÉ MÁY BAY

Ms Hằng: 098 998 9992

Ms Thanh: 0901 307 308

VIDEO CLIP

THÀNH TÍCH

 

 

        

 

" MASCOPEX phấn đấu trở thành Công ty Uy tín – Tin cậy – Chất lượng hàng đầu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mặt hàng nông sản "

Default Theme
Layout Direction
Body
Background Color [r]
Text color [r]
Top
Top Background Image
Background Color [r]
Text color [r]
Bottom
Bottom Background Image
Background Color [r]
Text color [r]