PHÒNG TCHC

PHÒNG TCHC

Chào mừng quý vị đã ghé thăm website của chúng tôi. Mọi thắc mắc và phản ánh xin vui lòng liên hệ với bộ phận Quản trị - Phòng Tổ chức Hành chính (Email: info@mascopex.com)

Giá cà phê 05/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:39

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,464 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 32,900 -200
Lâm Đồng 32,600 -200
Gia Lai 32,800 -200
Đắk Nông 32,900 -200
Hồ tiêu 150,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,260 +5
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1474 -11 -0.75 % 7213 1494 1472 1486 59585
07/16 1506 -13 -0.86 % 5940 1527 1505 1524 30682
09/16 1528 -10 -0.65 % 1723 1545 1527 1539 17731
11/16 1544 -9 -0.58 % 101 1557 1548 1557 8596
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 122.8 -4.45 -3.62 % 25445 126.55 122.4 125.8 70002
07/16 124.95 -4.4 -3.52 % 12534 128.6 124.55 127.7 52126
09/16 126.75 -4.3 -3.39 % 4664 130.3 126.35 129.45 30708
12/16 128.7 -4.1 -3.19 % 2644 132.05 128.35 131.65 27017
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 04/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:39

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,475 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 33,100 +100
Lâm Đồng 32,800 +400
Gia Lai 33,000 +400
Đắk Nông 33,100 +600
Hồ tiêu 150,000 +2000
Tỷ giá USD/VND 22,255 0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1485 -16 -1.08 % 0 1512 1481 1510 59664
07/16 1519 -15 -0.99 % 0 1545 1513 1542 29655
09/16 1538 -17 -1.11 % 0 1565 1533 1561 17437
11/16 1553 -18 -1.16 % 0 1570 1550 1570 8616
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 127.25 -0.2 -0.16 % 25445 127.9 124.4 127.35 72184
07/16 129.35 -0.2 -0.15 % 12534 129.9 126.55 129.7 50008
09/16 131.05 -0.2 -0.15 % 4664 131.5 128.3 131.3 30420
12/16 132.8 -0.1 -0.08 % 2644 133.35 130 132.8 27165
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 02/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:38

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,475 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 33,000 -300
Lâm Đồng 32,400 -300
Gia Lai 32,600 -300
Đắk Nông 32,500 -300
Hồ tiêu 148,000 -1,000
Tỷ giá USD/VND 22,255 0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1485 -16 -1.08 % 9686 1512 1481 1501 ---
07/16 1519 -15 -0.99 % 7794 1545 1513 1534 ---
09/16 1538 -17 -1.11 % 3087 1565 1533 1555 ---
11/16 1553 -18 -1.16 % 638 1571 1550 1571 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 127.25 -0.2 -0.16 % 18212 127.5 124.4 127.35 ---
07/16 129.35 -0.2 -0.15 % 10159 129.7 126.55 129.7 ---
09/16 131.05 -0.2 -0.15 % 6151 131.3 128.3 131.3 ---
12/16 132.8 -0.1 -0.08 % 3316 132.8 130 132.8 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 01/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:37

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,475 Trừ lùi: -15
Giá cà phêĐắk Lăk 33,300 -100
Lâm Đồng 32,700 -100
Gia Lai 32,900 -100
Đắk Nông 32,800 -100
Hồ tiêu 147,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,255 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1501 -3 -0.2 % 6993 1514 1490 1504 ---
07/16 1534 -1 -0.07 % 5456 1545 1523 1535 ---
09/16 1555 -2 -0.13 % 1663 1567 1545 1557 ---
11/16 1571 -2 -0.13 % 172 1580 1563 1573 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 127.45 +0.45 +0.35 % 23429 128.15 125.2 127.45 ---
07/16 129.55 +0.5 +0.39 % 15754 130.2 127.3 129.55 ---
09/16 131.25 +0.55 +0.42 % 9307 131.9 129.05 130.95 ---
12/16 132.9 +0.55 +0.41 % 3933 133.6 130.9 132.35 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

English Vietnam

PHÒNG KINH DOANH

     
 Tel / Whatsapp:
      +84 905 468 706 (Ms LOAN)

DỊCH VỤ VÉ MÁY BAY

Ms Hằng: 098 998 9992

Ms Thanh: 0901 307 308

VIDEO CLIP

THÀNH TÍCH

 

 

        

 

" MASCOPEX phấn đấu trở thành Công ty Uy tín – Tin cậy – Chất lượng hàng đầu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mặt hàng nông sản "

Default Theme
Layout Direction
Body
Background Color [r]
Text color [r]
Top
Top Background Image
Background Color [r]
Text color [r]
Bottom
Bottom Background Image
Background Color [r]
Text color [r]