PHÒNG TCHC

PHÒNG TCHC

Chào mừng quý vị đã ghé thăm website của chúng tôi. Mọi thắc mắc và phản ánh xin vui lòng liên hệ với bộ phận Quản trị - Phòng Tổ chức Hành chính (Email: info@mascopex.com)

Giá cà phê 13/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:44

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,575 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 34,400 +200
Lâm Đồng 34,100 +200
Gia Lai 34,300 +200
Đắk Nông 34,500 +200
Hồ tiêu 151,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,250 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1559 +11 +0.71 % 10425 1570 1541 1548 49980
07/16 1585 +10 +0.63 % 10400 1597 1569 1578 33598
09/16 1601 +11 +0.69 % 3630 1611 1585 1591 19880
11/16 1616 +11 +0.68 % 916 1626 1600 1612 8580
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 124.6 +1.25 +1 % 28024 125.2 122.65 123.4 ---
07/16 126.3 +1.05 +0.83 % 26609 126.85 124.45 125.5 ---
09/16 127.95 +1.05 +0.82 % 9774 128.45 126.15 127.05 ---
12/16 130.1 +0.95 +0.73 % 4786 130.55 128.3 129.35 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 12/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:44

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,565 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 34,200 +600
Lâm Đồng 33,900 +600
Gia Lai 34,100 +600
Đắk Nông 34,300 +600
Hồ tiêu 151,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,250 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1548 +35 +2.31 % 11145 1550 1516 1520 ---
07/16 1575 +32 +2.07 % 10926 1578 1543 1543 ---
09/16 1590 +31 +1.99 % 2967 1592 1569 1569 ---
11/16 1605 +30 +1.9 % 262 1607 1585 1585 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 123.35 +2.9 +2.41 % 26129 123.65 119.8 121.35 ---
07/16 125.25 +2.7 +2.2 % 24322 125.55 121.8 123.6 ---
09/16 126.9 +2.6 +2.09 % 9278 127.15 123.6 125 ---
12/16 129.15 +2.65 +2.09 % 4786 129.3 125.75 127.55 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 11/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:43

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,533 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 33,600 0
Lâm Đồng 33,300 0
Gia Lai 33,500 0
Đắk Nông 33,700 +100
Hồ tiêu 151,000 +1000
Tỷ giá USD/VND 22,250 0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1513 +17 +1.12 % 0 1518 1484 1491 52701
07/16 1543 +15 +0.97 % 0 1547 1516 1520 33421
09/16 1559 +11 +0.71 % 0 1563 1536 1548 19311
11/16 1575 +10 +0.63 % 0 1576 1563 1569 8569
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 120.45 +0.65 +0.54 % 32642 121.3 119.05 119.8 55222
07/16 122.55 +0.6 +0.49 % 27841 123.35 121.1 122.05 62343
09/16 124.3 +0.55 +0.44 % 7584 125.15 122.95 123.85 34089
12/16 126.5 +0.6 +0.47 % 4013 127.35 125.15 126 27615
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 09/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:42

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,533 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 33,600 +300
Lâm Đồng 33,300 +300
Gia Lai 33,500 +300
Đắk Nông 33,600 +300
Hồ tiêu 150,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,250 0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1513 +17 +1.12 % 8140 1518 1484 1496 ---
07/16 1543 +15 +0.97 % 6578 1547 1516 1528 ---
09/16 1559 +11 +0.71 % 2710 1563 1536 1548 ---
11/16 1575 +10 +0.63 % 245 1576 1563 1565 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 120.45 +0.65 +0.54 % 34322 121.3 119.05 119.8 ---
07/16 122.55 +0.6 +0.49 % 27421 123.35 121.1 122.05 ---
09/16 124.3 +0.55 +0.44 % 9990 125.15 122.95 123.85 ---
12/16 126.5 +0.6 +0.47 % 5913 127.35 125.15 126 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

English Vietnam

PHÒNG KINH DOANH

     
 Tel / Whatsapp:
      +84 905 468 706 (Ms LOAN)

DỊCH VỤ VÉ MÁY BAY

Ms Hằng: 098 998 9992

Ms Thanh: 0901 307 308

VIDEO CLIP

THÀNH TÍCH

 

 

        

 

" MASCOPEX phấn đấu trở thành Công ty Uy tín – Tin cậy – Chất lượng hàng đầu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mặt hàng nông sản "

Default Theme
Layout Direction
Body
Background Color [r]
Text color [r]
Top
Top Background Image
Background Color [r]
Text color [r]
Bottom
Bottom Background Image
Background Color [r]
Text color [r]