PHÒNG TCHC

PHÒNG TCHC

Chào mừng quý vị đã ghé thăm website của chúng tôi. Mọi thắc mắc và phản ánh xin vui lòng liên hệ với bộ phận Quản trị - Phòng Tổ chức Hành chính (Email: info@mascopex.com)

Giá cà phê 08/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:41

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,518 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 33,300 +500
Lâm Đồng 33,000 +500
Gia Lai 33,200 +500
Đắk Nông 33,300 +500
Hồ tiêu 150,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,250 -10
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1496 +26 +1.74 % 10894 1529 1473 1473 55025
07/16 1528 +26 +1.7 % 9129 1560 1503 1503 33179
09/16 1548 +23 +1.49 % 4482 1571 1529 1529 18745
11/16 1565 +21 +1.34 % 175 1580 1547 1547 8585
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 119.8 -1.7 -1.42 % 19015 122.6 119.6 122.35 60456
07/16 121.95 -1.7 -1.39 % 12590 124.7 121.7 124.4 56534
09/16 123.75 -1.65 -1.33 % 5842 126.45 123.55 126.45 33362
12/16 125.9 -1.45 -1.15 % 3418 128.4 125.6 128.2 27013
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 07/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:41

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,493 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 32,800 +200
Lâm Đồng 32,500 +200
Gia Lai 32,700 +200
Đắk Nông 32,800 +200
Hồ tiêu 150,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,260 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1470 +13 +0.88 % 6683 1473 1454 1457 ---
07/16 1503 +13 +0.86 % 4433 1505 1487 1490 ---
09/16 1525 +12 +0.79 % 1013 1528 1510 1513 ---
11/16 1544 +14 +0.91 % 114 1547 1530 1530 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 121.4 +0.5 +0.41 % 26853 122.15 120 121.45 ---
07/16 123.6 +0.55 +0.44 % 20687 124.2 122.15 123.55 ---
09/16 125.3 +0.45 +0.36 % 9407 125.95 124 125.25 ---
12/16 127.3 +0.4 +0.31 % 4631 127.85 126 127.15 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 06/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:40

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,482 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 32,600 -300
Lâm Đồng 32,300 -300
Gia Lai 32,500 -300
Đắk Nông 32,600 -300
Hồ tiêu 150,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,260 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1458 -16 -1.1 % 9117 1475 1446 1472 59585
07/16 1492 -14 -0.94 % 6444 1508 1481 1503 30682
09/16 1514 -14 -0.92 % 2177 1529 1504 1528 17731
11/16 1530 -14 -0.92 % 236 1545 1522 1544 8596
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 120.9 -1.9 -1.57 % 26308 122.85 120.55 122.85 70002
07/16 123.05 -1.9 -1.54 % 17851 125.2 122.7 125.2 52126
09/16 124.85 -1.9 -1.52 % 6776 127 124.5 127 30420
12/16 126.9 -1.8 -1.42 % 3177 128.4 126.5 128.15 27165
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 05/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:39

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,464 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 32,900 -200
Lâm Đồng 32,600 -200
Gia Lai 32,800 -200
Đắk Nông 32,900 -200
Hồ tiêu 150,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,260 +5
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1474 -11 -0.75 % 7213 1494 1472 1486 59585
07/16 1506 -13 -0.86 % 5940 1527 1505 1524 30682
09/16 1528 -10 -0.65 % 1723 1545 1527 1539 17731
11/16 1544 -9 -0.58 % 101 1557 1548 1557 8596
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 122.8 -4.45 -3.62 % 25445 126.55 122.4 125.8 70002
07/16 124.95 -4.4 -3.52 % 12534 128.6 124.55 127.7 52126
09/16 126.75 -4.3 -3.39 % 4664 130.3 126.35 129.45 30708
12/16 128.7 -4.1 -3.19 % 2644 132.05 128.35 131.65 27017
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

English Vietnam

PHÒNG KINH DOANH

     
 Tel / Whatsapp:
      +84 905 468 706 (Ms LOAN)

DỊCH VỤ VÉ MÁY BAY

Ms Hằng: 098 998 9992

Ms Thanh: 0901 307 308

VIDEO CLIP

THÀNH TÍCH

 

 

        

 

" MASCOPEX phấn đấu trở thành Công ty Uy tín – Tin cậy – Chất lượng hàng đầu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mặt hàng nông sản "

Default Theme
Layout Direction
Body
Background Color [r]
Text color [r]
Top
Top Background Image
Background Color [r]
Text color [r]
Bottom
Bottom Background Image
Background Color [r]
Text color [r]